Hệ thống đánh giá của JOPT được xây dựng dựa trên Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR), bao gồm 6 cấp độ từ A1 đến C2.
Cách phân chia khoa học này giúp thí sinh xác định rõ vị trí năng lực hiện tại, xây dựng lộ trình học tập phù hợp và hướng tới những mục tiêu phát triển ngôn ngữ cụ thể. Đồng thời, việc áp dụng chuẩn CEFR cũng góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng công nhận quốc tế và tính liên thông trong môi trường học thuật, nghề nghiệp toàn cầu.
THANG ĐIỂM & MÔ TẢ NĂNG LỰC TỪ A1–C2
Kỳ thi JOPT sử dụng hệ thống đánh giá từ A1 đến C2 để phản ánh mức độ thành thạo trong giao tiếp nói tiếng Nhật của thí sinh, dựa trên bốn bài thi. Mỗi mức độ không chỉ dựa vào tổng điểm mà còn xét đến chất lượng biểu đạt, sự tự nhiên trong phát âm, khả năng phản xạ và chiều sâu tư duy ngôn ngữ.
Trình độ sơ cấp A1Người học ở cấp độ A1 có khả năng sử dụng tiếng Nhật trong những tình huống giao tiếp cơ bản và quen thuộc. Họ có thể giới thiệu bản thân, chia sẻ thông tin cá nhân như sở thích, nghề nghiệp, gia đình, mô tả đơn giản về đồ vật hoặc không gian như căn phòng của mình. Ngoài ra, người học có thể hiểu và tham gia vào những hội thoại thường nhật như mua sắm, hỏi đường, hỏi giá cả hoặc gọi món ăn tại nhà hàng. Việc thể hiện các cảm xúc đơn giản (vui, ngạc nhiên, thích thú), hoặc sắp xếp một cuộc hẹn cũng nằm trong phạm vi năng lực này. A1 là giai đoạn người học bước đầu làm quen với việc sử dụng tiếng Nhật trong môi trường có thể đoán trước và mang tính lặp lại.
Trình độ A2Ở cấp độ này, người học mở rộng khả năng giao tiếp sang các chủ đề quen thuộc hơn như sở thích, kế hoạch cá nhân, sinh hoạt hàng ngày. Họ có thể thực hiện các cuộc trao đổi đơn giản với bạn bè, báo lý do vắng mặt, gọi điện xin phép đến trễ, đặt câu hỏi khi cần mua sắm hoặc hỏi dịch vụ. Ngoài ra, họ cũng có thể đưa ra chỉ dẫn đi lại, mô tả trải nghiệm làm việc, và tham gia vào các tình huống xã hội như tổ chức tiệc, thảo luận kế hoạch du lịch. Năng lực biểu đạt mong muốn và yêu cầu cũng trở nên rõ ràng hơn.
Trình độ B1Người học ở trình độ B1 có khả năng giao tiếp độc lập trong nhiều tình huống đa dạng. Họ có thể chuẩn bị và thực hiện một bài trình bày ngắn về chủ đề quen thuộc, đưa ra ý kiến cá nhân, bày tỏ sự đồng tình hoặc phản đối trong thảo luận lớp học, kể lại nội dung của phim ảnh, sách báo đã tiếp xúc. Họ cũng biết điều chỉnh ngôn ngữ tùy theo đối tượng giao tiếp (lịch sự – thân mật) và bối cảnh xã hội. Đây là cấp độ đánh dấu sự trưởng thành rõ rệt trong kỹ năng nói, mở rộng năng lực giao tiếp cả trong học tập lẫn môi trường làm việc cơ bản.
Trình độ B2Tại cấp độ B2, người học có thể diễn đạt rõ ràng, chi tiết và hiệu quả về các chủ đề trừu tượng, chuyên môn hoặc thời sự. Họ có thể trình bày quan điểm cá nhân, đưa ra lý do, lập luận và phản biện một cách thuyết phục. Người học bắt đầu thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ linh hoạt hơn, sử dụng vốn từ và cấu trúc ngữ pháp đa dạng trong giao tiếp xã hội và chuyên nghiệp. Họ có thể tham gia tích cực vào các cuộc họp, phỏng vấn, và tình huống đòi hỏi xử lý thông tin nhanh như giải thích sự cố hoặc thương lượng.
Trình độ C1Ở trình độ C1, người học có khả năng sử dụng tiếng Nhật một cách lưu loát, chính xác và linh hoạt trong các môi trường học thuật và công việc chuyên nghiệp. Họ có thể diễn đạt các quan điểm phức tạp với lập luận mạch lạc, biết kiểm soát sắc thái biểu đạt như mức độ lịch sự, biểu cảm cảm xúc hay tính thuyết phục. Người học ở cấp độ này dễ dàng thích ứng với nhiều đối tượng người nghe, xử lý thông tin đa chiều và duy trì tương tác hiệu quả trong các cuộc họp, tranh luận, đàm phán và thuyết trình chuyên sâu.
Trình độ C2C2 là cấp độ cao nhất trong hệ thống đánh giá CEFR, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Nhật gần như ngang bằng với người bản ngữ có học thức. Người học ở trình độ này có thể hiểu và diễn đạt chính xác những nội dung phức tạp, tinh tế trong mọi tình huống giao tiếp, từ học thuật, nghề nghiệp đến xã hội ở cấp độ cao. Họ có thể tham gia thảo luận chuyên đề, viết và trình bày quan điểm sâu sắc một cách trôi chảy, linh hoạt về phong cách và chuẩn xác trong ngữ nghĩa. Ngoài ra, người học còn có khả năng tiếp nhận và phân tích các sắc thái ngôn ngữ, ẩn dụ, hàm ý, thể hiện trình độ tư duy phản biện và diễn đạt chuyên sâu – điều thường thấy ở các nhà nghiên cứu, giảng viên, nhà quản lý hoặc chuyên gia sử dụng tiếng Nhật như công cụ làm việc chính.